fish joint

fish joint

A worker bolts a fish joint to connect two steel rails.

Định nghĩa

Danh từ: - Mối nối bằng tấm : Trong kỹ thuật xây dựng đường sắt, "fish joint" (hay còn gọi là mối nối ) một loại mối nối giáp mí (butt joint) được tạo ra bằng cách bắt bu lông các tấm thép (gọi là tấm - fish plates) vào hai bên của hai thanh ray hoặc dầm để kết nối chúng lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đường sắt đã kiểm tra mối nối để đảm bảo được chắc chắn.)
  • (Mối nối thường được sử dụng để kết nối các dầm thép trong xây dựng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fish joint" thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt trong ngành đường sắt xây dựng kết cấu thép. Mối nối này cho phép các thanh ray hoặc dầm được nối liền không làm gián đoạn sự liên tục của kết cấu, đồng thời giúp phân bổ tải trọng đều hơn.
  • Trong một số ngữ cảnh, "fish joint" có thể được gọi đơn giản "mối nối ray" (rail joint), nhưng thuật ngữ chính xác vẫn "mối nối " do sử dụng tấm .
Biến thể từ gần giống
  • Fish plate (danh từ): tấm , tấm thép dùng để tạo mối nối .
    • The fish plates were bolted tightly to the rails. (Các tấm được bắt bu lông chặt vào các thanh ray.)
  • Butt joint (danh từ): mối nối giáp mí, loại mối nối cơ bản fish joint thuộc về.
    • A butt joint is simple but often requires reinforcement like a fish joint. (Mối nối giápđơn giản nhưng thường cần gia cố như mối nối .)
Từ đồng nghĩa
  • Rail joint: mối nối ray (thường dùng trong ngành đường sắt).
  • Splice joint: mối nối ghép (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolt together: bắt bu lông lại với nhau.
    • The rails were bolted together using a fish joint. (Các thanh ray được bắt bu lông lại với nhau bằng mối nối .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fish joint".